Ngành Marketing là gì? Cơ hội việc làm mới nhất 2025

Mar­ket­ing là một trong những ngành đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các doanh nghiệp. Vậy ngành Mar­ket­ing là gì? Ngành mar­ket­ing có những gì vị công việc nào? Cùng...
Posted in Uncategorized
31/10/2025
Ngành Marketing là gì? Cơ hội việc làm mới nhất 2025

Mar­ket­ing là một trong những ngành đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các doanh nghiệp. Vậy ngành Mar­ket­ing là gì? Ngành mar­ket­ing có những gì vị công việc nào? Cùng Phát Tiến tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Ngành Marketing là gì?

Ngành Mar­ket­ing (Tiếp thị) bao gồm toàn bộ các hoạt động nghiên cứu thị trường, phân tích khách hàng, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm, v.vv.. nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó mang lại lợi nhuận tối ưu cho doanh nghiệp.

Ngành Mar­ket­ing đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu, tạo ra sự nhận thức và quan tâm tới sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp từ đó dẫn tới quyết định mua hàng từ khách hàng.

Ngành Marketing có dễ xin việc không?

Hiện nay, ngành Mar­ket­ing đang khẳng định vai trò ngày càng quan trọng trong sự phát triển của các doanh nghiệp. Mar­ket­ing không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, mà còn giúp gia tăng doanh thu và kết nối với khách hàng thông qua các chiến lược sáng tạo và hiệu quả.

Theo báo cáo Dig­i­tal 2024 của We Are Social, Việt Nam hiện có 78,44 triệu người dùng Inter­net, chiếm 79,1% dân số, và 72,7 triệu người dùng mạng xã hội, tương đương 73,3% dân số. Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi để Mar­ket­ing, đặc biệt là Dig­i­tal Mar­ket­ing, trở thành một công cụ quan trọng trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

Chính vì thế, nhu cầu về các chuyên gia Mar­ket­ing cũng ngày càng cao. Sinh viên tốt nghiệp ngành Mar­ket­ing có thể tìm kiếm cơ hội việc làm ở nhiều lĩnh vực và vị trí khác nhau như: Chuyên viên mar­ket­ing, Chuyên viên quảng cáo, Chuyên viên PR, Chuyên viên nghiên cứu thị trường, Quản lý thương hiệu, Quản lý sản phẩm, v.vv..

Đặc biệt, môi trường việc làm trong ngành Mar­ket­ing rất đa dạng, không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể. Bạn có thể làm việc tại:

  • Các công ty truyền thông và quảng cáo
  • Doanh nghiệp bán lẻ, thương mại điện tử
  • Tổ chức phi lợi nhuận
  • Tập đoàn đa quốc gia và công ty lớn trong nước

Như vậy, có thể nói rằng có thể nói rằng ngành Mar­ket­ing hiện nay không chỉ dễ xin việc mà còn mang lại cơ hội phát triển nghề nghiệp bền vững.

Ngành marketing gồm những chuyên ngành nào?

Ngành Mar­ket­ing đang trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai đam mê sáng tạo và mong muốn phát triển trong môi trường năng động. Do đó, trước khi ứng tham dự kỳ thi THPT xét tuyển Đại học, bạn hãy tham khảo thông tin sau để nắm được các ngành Mar­ket­ing.

Digital Marketing (Marketing số)

Dig­i­tal Mar­ket­ing (Tiếp thị số) là ngành đào tạo về việc sử dụng các phương tiện kỹ thuật số để quảng bá sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.

Sinh viên theo học ngành này sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng về lập kế hoạch, triển khai và đánh giá chiến dịch tiếp thị số. Do đó, khi theo học ngành này, bạn cần có các kỹ năng như tư duy chiến lược, sáng tạo, giao tiếp, v.vv.. 

Bên cạnh đó, chương trình đào tạo tại nhiều trường đại học cũng được chia thành các chuyên ngành nhỏ để sinh viên có thể tập trung vào lĩnh vực cụ thể, bao gồm:

  • Dig­i­tal Mar­ket­ing tổng hợp
  • Search Engine Mar­ket­ing (SEO & SEM)
  • Social Media Mar­ket­ing
  • Con­tent Mar­ket­ing
  • Email Mar­ket­ing

v.vv..

Với tấm bằng về Dig­i­tal Mar­ket­ing, sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể đảm nhận các vị trí như:

  • Chuyên viên Dig­i­tal Mar­ket­ing
  • Chuyên viên SEO
  • Chuyên viên Social Media Mar­ket­ing
  • Chuyên viên chạy Ads

Marketing Communications (Truyền thông Marketing)

Truyền thông Mar­ket­ing (Mar­ket­ing Com­mu­ni­ca­tions) là chuyên ngành kết hợp giữa tiếp thị và truyền thông nhằm truyền đạt thông điệp về thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng mục tiêu. 

Sinh viên theo học Truyền thông Mar­ket­ing sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng về lập kế hoạch, triển khai và đo lường hiệu quả các chiến dịch truyền thông. Để thành công trong lĩnh vực này, ngoài nền tảng kiến thức chuyên môn, sinh viên cần sở hữu các kỹ năng quan trọng như: tư duy sáng tạo, kỹ năng viết lách, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể đảm nhận các vị trí như:

  • Chuyên viên truyền thông & quan hệ công chúng
  • Chuyên viên quảng cáo & Dig­i­tal Mar­ket­ing
  • Chuyên viên tổ chức sự kiện
  • Chuyên viên thương hiệu

Marketing Management (Quản trị Marketing)

Chuyên ngành Quản trị Mar­ket­ing là một ngành đào tạo chuyên sâu về quản lý và điều hành các hoạt động mar­ket­ing trong doanh nghiệp.  Mục tiêu của ngành này là giúp sinh viên hiểu rõ các chiến lược, công cụ và phương pháp để phát triển, duy trì và nâng cao hiệu quả mar­ket­ing trong các tổ chức. 

Để theo học ngành này, sinh viên cần phải phát triển các kỹ năng và phẩm chất như sự sáng tạo, khả năng phân tích và đánh giá thị trường, sự nhạy bén với xu hướng tiêu dùng và công nghệ mới, cùng với khả năng giao tiếp hiệu quả. 

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên ngành Quản trị Mar­ket­ing có thể đảm nhận nhiều vị trí công việc khác nhau. Một số vị trí phổ biến bao gồm:

  • Chuyên viên tiếp thị (Mar­ket­ing Exec­u­tive)
  • Chuyên viên truyền thông (Com­mu­ni­ca­tions Spe­cial­ist)
  • Chuyên viên phân tích thị trường (Mar­ket Ana­lyst)
  • Quản lý thương hiệu (Brand Man­ag­er)
  • Chuyên viên Dig­i­tal mar­ket­ing (Dig­i­tal Mar­ket­ing Spe­cial­ist)

Brand Management (Quản trị thương hiệu)

Quản trị thương hiệu là một chuyên ngành trong Mar­ket­ing, tập trung nghiên cứu và thực hiện các chiến lược nhằm xây dựng và quản lý thương hiệu của doanh nghiệp. 

Chương trình đào tạo ngành Quản trị thương hiệu cung cấp kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về xây dựng, phát triển, quản lý và truyền thông thương hiệu, bao gồm cả chiến lược định vị, nhận diện thương hiệu và hành vi người tiêu dùng. Vì thế, để thành công trong ngành này, bạn cần phát triển các kỹ năng quan trọng như: Tư duy chiến lược, khả năng sáng tạo, giao tiếp và giải quyết vấn đề. 

Sau khi tốt nghiệp, các cử nhân ngành Quản trị thương hiệu có thể làm các công việc phù hợp với ngành học của mình như:

  • Quản trị thương hiệu tại các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ
  • Truyền thông, mar­ket­ing, quảng cáo và xúc tiến thương mại
  • Quản trị chiến lược và xây dựng chính sách kinh doanh
  • Giảng viên trong các trường học, cơ sở đào tạo ngành Quản trị thương hiệu

Ngoài ra, cử nhân ngành Quản trị thương hiệu cũng có thể làm việc tại các công ty đa quốc gia, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các cơ quan nhà nước như Sở Công Thương, các cơ quan quản lý thị trường, sở hữu trí tuệ.

Quan hệ công chúng

Quan hệ công chúng (Pub­lic Rela­tions — PR) là ngành học nghiên cứu và thực hành các chiến lược truyền thông nhằm xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ giữa doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân với công chúng. 

Tại Việt Nam, ngành Quan hệ công chúng ở các trường đại học có thể được chia thành hai chuyên ngành chính: Truyền thông xã hội và Truyền thông doanh nghiệp. Chương trình đào tạo theo hướng tích hợp nhiều lĩnh vực như: Báo chí, Mar­ket­ing, Truyền thông số, v.vv.. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức đa dạng để có thể thích ứng với nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Ngành Quan hệ công chúng (PR) là một lĩnh vực năng động, đòi hỏi sự sáng tạo, khả năng giao tiếp và kỹ năng xử lý thông tin nhạy bén. Để theo học ngành này, sinh viên cần sở hữu những kỹ năng quan trọng như: Kỹ năng làm việc nhóm, khả năng lên kế hoạch, kỹ năng viết lách, sáng tạo và đổi mới, kỹ năng giao tiếp tốt.

Sinh viên tốt nghiệp ngành Quan hệ công chúng có thể đảm nhận nhiều vị trí trong các doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, cơ quan báo chí và các công ty truyền thông. Một số vị trí phổ biến bao gồm:

  • Thư ký báo chí (Press Sec­re­tary)
  • Chuyên gia Truyền thông (Com­mu­ni­ca­tions Spe­cial­ist)
  • Chuyên gia PR (PR Spe­cial­ists)
  • Chuyên gia Truyền thông xã hội (Social Media Spe­cial­ist)
  • Điều phối viên Truyền thông (Com­mu­ni­ca­tions Coor­di­na­tor)
  • Chuyên viên phân tích và tư vấn quan hệ công chúng

Marketing Thương mại

Chuyên ngành Mar­ket­ing thương mại ngành đào tạo về cách tổ chức, quản lý và triển khai các hoạt động tiếp thị, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ. Ngành học này tập trung vào việc phân tích thị trường, xây dựng chiến lược mar­ket­ing và phát triển thương hiệu nhằm đáp ứng nhu cầu của nhà sản xuất, nhà phân phối và người tiêu dùng.

Để theo học chuyên ngành Mar­ket­ing thương mại, bạn cần sở hữu các tố chất như: Khả năng sáng tạo, kỹ năng phân tích, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. 

Sinh viên khi tốt nghiệp chuyên ngành Mar­ket­ing thương mại, sinh viên có thể làm việc tại các doanh nghiệp thương mại, ngân hàng, tổ chức tài chính, công ty dược phẩm, sở công thương, đơn vị xúc tiến thương mại, đơn vị nghiên cứu thị trường, trường học và viện nghiên cứu. Các vị trí công việc phổ biến gồm:

  • Quản lý nhãn hàng/ngành hàng (Brand Manager/Category Man­ag­er)
  • Chuyên viên quan hệ công chúng (PR)
  • Chuyên viên truyền thông (Media Exec­u­tive)
  • Chuyên viên Dig­i­tal Mar­ket­ing

Quảng cáo

Quảng cáo là ngành học tập trung vào nghiên cứu và thực hiện các hoạt động truyền thông đến khách hàng. Ngành này cung cấp kiến thức về bản chất, chức năng, và vai trò của quảng cáo đối với doanh nghiệp và cá nhân. Sinh viên cũng sẽ học về các phương tiện truyền thông hỗ trợ quảng cáo và cách xây dựng chiến lược mar­ket­ing hiệu quả. 

Hiện nay, nhiều trường Đại học chia ngành Quảng cáo thành 02 chuyên ngành chính bao gồm: Chuyên ngành Quảng cáo số và Chuyên ngành Quản trị quảng cáo. Để thành công trong ngành Quảng cáo, sinh viên cần trang bị một số kỹ năng và kiến thức quan trọng, bao gồm: khả năng phân tích và tổng hợp thông tin, tư duy sáng tạo và khả năng đổi mới, cũng như kỹ năng quản lý chiến dịch và đánh giá hiệu quả hoạt động quảng cáo.

Sau khi tốt nghiệp, bạn có thể làm việc tại các công ty quảng cáo, doanh nghiệp truyền thông, các cơ quan báo chí, hoặc tổ chức sự kiện. Các vị trí bao gồm:

  • Chuyên viên Quảng cáo (Adver­tis­ing Spe­cial­ist)
  • Chuyên viên Quảng cáo số (Dig­i­tal Adver­tis­ing Spe­cial­ist)
  • Chuyên viên Truyền thông (Com­mu­ni­ca­tions Spe­cial­ist)
  • Chuyên viên Quản lý chiến dịch quảng cáo (Cam­paign Man­ag­er)
  • Chuyên gia Dig­i­tal Mar­ket­ing

Thông tin tuyển sinh về ngành Marketing

Trong thời buổi kinh tế thị trường có nhiều cạnh tranh như hiện nay mar­ket­ing trở thành bộ phận không thể thiếu ở mỗi doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu các thông tin tuyển sinh chi tiết về ngành Mar­ket­ing dưới đây!

Ngành Marketing học trường nào ở Hà Nội và TP Hồ Chí Minh?

Các trường đào tạo ngành Mar­ket­ing ở Hà Nội:

  • Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)
  • Trường Đại học Thương Mại (TMU)
  • Đại học Ngoại Thương (FTU)
  • Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
  • Trường Đại học Hà Nội (HANU)
  • Học viện Tài Chính (AOF)

Các trường có ngành Mar­ket­ing ở TPHCM:

  • Đại học Ngoại Thương (FTU)
  • Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
  • Trường Đại học Tài chính — Mar­ket­ing (UFM)
  • Trường Đại học Hoa Sen (HSU)
  • Trường Đại học Kinh tế Luật — Đại học Quốc gia TP.HCM

Ngành Marketing học khối nào? Thi môn gì?

Ngành Mar­ket­ing có thể thi các khối A00, A01, D01, D03, và D07, tùy vào đề án tuyển sinh của từng trường đại học. Các khối thi này thường bao gồm các môn toán, lý, hóa, văn, ngoại ngữ, và các môn xã hội, tùy thuộc vào yêu cầu của trường. Cụ thể:

  • Khối A00: Toán, Lý, Hóa
  • Khối A01: Toán, Lý, Anh văn
  • Khối D01: Toán, Văn, Anh văn
  • Khối D03: Toán, Văn, Pháp
  • Khối D07: Toán, Hóa, Anh văn

Điểm chuẩn ngành Marketing có cao không?

Điểm chuẩn ngành Mar­ket­ing thường thay đổi qua các năm, tùy vào từng trường và phương thức xét tuyển. Trong những năm gần đây, điểm chuẩn ngành Mar­ket­ing ở nhiều trường đại học có xu hướng tăng, phản ánh mức độ cạnh tranh ngày càng cao giữa các thí sinh. Điều này cũng một phần do sự phát triển mạnh mẽ của ngành Mar­ket­ing và sự quan tâm lớn của thí sinh đối với cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực này. Chênh lệch điểm chuẩn giữa các trường có thể dao động từ 15 đến 25 điểm, tùy thuộc vào danh tiếng và vị thế của từng trường.

Ngành Marketing cần học những môn gì?

Tùy từng chương trình đào tạo của trường Đại học, ngành Mar­ket­ing sẽ có những môn học khác nhau. Tuy nhiên, về cơ bản, sinh viên sẽ được học các nhóm kiến thức chính như sau:

  • Kiến thức nền tảng về Mar­ket­ing: Cung cấp các khái niệm cơ bản về Mar­ket­ing, vai trò và chức năng của Mar­ket­ing trong doanh nghiệp, quy trình xây dựng chiến lược tiếp thị, hành vi người tiêu dùng, nguyên lý quản trị Mar­ket­ing, v.v..
  • Kiến thức về nghiên cứu và phân tích thị trường: Bao gồm các môn học như Nghiên cứu Mar­ket­ing, Phân tích dữ liệu Mar­ket­ing điện tử, v.vv.. giúp sinh viên nắm vững kỹ năng thu thập, xử lý và phân tích thông tin thị trường nhằm đưa ra các quyết định Mar­ket­ing hiệu quả.
  • Kiến thức về quản trị và chiến lược Mar­ket­ing: Tập trung vào việc hoạch định, triển khai và đánh giá các chiến lược Mar­ket­ing thông qua các môn như: Chiến lược Mar­ket­ing, Quản trị thương hiệu, Quản trị Mar­ket­ing, v.vv.. giúp sinh viên có khả năng điều hành các hoạt động Mar­ket­ing một cách bài bản và chuyên nghiệp.
  • Kiến thức về truyền thông và nội dung tiếp thị: Bao gồm các môn học như Truyền thông Mar­ket­ing tích hợp (IMC), Con­tent Mar­ket­ing, giúp sinh viên hiểu được cách xây dựng thông điệp, triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh và sáng tạo nội dung thu hút khách hàng.
  • Kiến thức về Mar­ket­ing số: Sinh viên sẽ được học các môn như: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Mobile Mar­ket­ing, Dig­i­tal Mar­ket­ing, v.vv.. nhằm giúp ứng dụng công nghệ và nền tảng kỹ thuật số vào việc tiếp cận và chăm sóc khách hàng hiệu quả trong thời đại số.

Ngành Marketing ra trường làm gì?

Sinh viên tốt nghiệp ngành Mar­ket­ing có thể đảm nhận nhiều vị trí trong các doanh nghiệp, tổ chức, công ty quảng cáo và truyền thông. Dưới đây là một số công việc tiêu biểu mà bạn có thể đảm nhận sau khi ra trường:

  • Chuyên viên Mar­ket­ing
  • Chuyên viên Brand Mar­ket­ing
  • Chuyên viên Con­tent Mar­ket­ing
  • Chuyên viên Dig­i­tal Mar­ket­ing
  • Chuyên viên Sales Mar­ket­ing
  • Chuyên viên Trade Mar­ket­ing
  • Chuyên viên Social Media Mar­ket­ing
  • v.vv..

Chuyên viên Marketing

Chuyên viên Mar­ket­ing là người chịu trách nhiệm triển khai các chiến lược mar­ket­ing theo định hướng của Giám đốc và Trưởng phòng Mar­ket­ing. 

Các công việc chính của họ bao gồm:

  • Nghiên cứu thị trường, phân tích khách hàng mục tiêu, xác định mục tiêu chiến dịch và xây dựng kế hoạch mar­ket­ing chi tiết.
  • Triển khai kế hoạch mar­ket­ing và phối hợp với các bộ phận như Dig­i­tal Mar­ket­ing, PR, và Sales để thực hiện chiến dịch.
  • Đánh giá hiệu quả chiến dịch mar­ket­ing qua các chỉ số như ROI, doanh thu, lượt tương tác và độ nhận diện thương hiệu.

Chuyên viên Brand Marketing

Chuyên viên Brand Mar­ket­ing là người chịu trách nhiệm phát triển và quảng bá hình ảnh thương hiệu thông qua các chiến lược mar­ket­ing toàn diện. 

Nhiệm vụ chính của Chuyên viên Brand Mar­ket­ing bao gồm:

  • Phân tích dữ liệu thị trường và hành vi khách hàng để đề xuất chiến lược phát triển thương hiệu.
  • Theo dõi và báo cáo về ngân sách cho các chiến dịch thương hiệu, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo hiệu quả đầu tư.
  • Xây dựng mục tiêu, chiến lược và kế hoạch mar­ket­ing.
  • Sáng tạo và quản lý nội dung truyền thông.

Chuyên viên Content Marketing

Chuyên viên Con­tent Mar­ket­ing sáng tạo và phát triển nội dung hữu ích, chất lượng, nhằm thu hút khách hàng tiềm năng, giúp họ giải quyết các vấn đề của mình, từ đó tạo nên niềm tin cho khách hàng với thương hiệu, sản phẩm của bạn, thúc đẩy hành vi mua hàng của họ.

Nhiệm vụ của Con­tent Mar­ket­ing bao gồm:

  • Sáng tạo nội dung cho các kênh truyền thông như: Web­site, Blog, Fan­page, Insta­gram, v.vv..
  • Quản lý và phát triển các kênh Social Media của công ty.
  • Sáng tạo nội dung PR, bài viết blog, bài đăng trên mạng xã hội, email mar­ket­ing, v.vv..
  • Phân tích hiệu quả nội dung qua các công cụ đo lường để tối ưu chiến lược con­tent.

Chuyên viên Digital Marketing

Chuyên viên Dig­i­tal Mar­ket­ing là người lập kế hoạch, triển khai và tối ưu các chiến dịch mar­ket­ing trực tuyến qua các nền tảng như: Google Ads, Face­book Ads, SEO, email mar­ket­ing, v.vv.., nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá sản phẩm/dịch vụ và tăng trưởng doanh thu.

Nhiệm vụ của họ bao gồm:

  • Lập kế hoạch, triển khai và quản lý chiến dịch mar­ket­ing online (SEO, PPC, Social Media, email mar­ket­ing).
  • Theo dõi, đo lường và báo cáo kết quả chiến dịch định kỳ, đưa ra các đề xuất cải tiến dựa trên phân tích dữ liệu.
  • Đề xuất các chương trình, chiến dịch giúp quảng bá sản phẩm/dịch vụ, thương hiệu cho công ty.

Chuyên viên Social Media Marketing

Chuyên viên Social Media Mar­ket­ing là người xây dựng và phát triển hình ảnh thương hiệu trên các nền tảng mạng xã hội, nhằm thúc đẩy tương tác và gia tăng doanh thu cho doanh nghiệp. 

Nhiệm vụ chính của họ bao gồm:

  • Nghiên cứu hành vi người dùng, xu hướng mạng xã hội và đánh giá hiệu quả của chiến dịch.
  • Phát triển chiến lược Social Media để thúc đẩy doanh thu, đồng thời duy trì hình ảnh thương hiệu.
  • Theo dõi và quản lý các kênh mạng xã hội của doanh nghiệp.
  • Tạo ra các bài đăng, video, hình ảnh để thu hút và giữ chân khách hàng.

Chuyên viên truyền thông

Chuyên viên truyền thông là người chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các chiến lược truyền thông để quảng bá thương hiệu, nâng cao hình ảnh công ty. 

Công việc chính của họ bao gồm:

  • Lên kế hoạch và triển khai các chiến lược truyền thông cho các kênh truyền thông
  • Sáng tạo và kiểm soát nội dung truyền thông, đảm bảo thông điệp phù hợp với mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Tổ chức các sự kiện, hội thảo và chương trình truyền thông để quảng bá hình ảnh thương hiệu.
  • Xử lý khủng hoảng truyền thông, đưa ra giải pháp nhanh chóng và hiệu quả để bảo vệ hình ảnh công ty.

Chuyên viên quan hệ công chúng

Chuyên viên PR (Pub­lic Rela­tions — Quan hệ Công chúng) là người quản lý các hoạt động truyền thông và quan hệ công chúng của công ty, xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của doanh nghiệp đối với công chúng và các bên liên quan.

Nhiệm vụ chính của chuyên viên PR bao gồm:

  • Xây dựng và thực hiện chiến lược truyền thông phù hợp với mục tiêu công ty.
  • Duy trì mối quan hệ  với khách hàng, đối tác.
    Nghiên cứu và sáng tạo nội dung cho các ấn phẩm truyền thông.
  • Đánh giá và báo cáo kết quả và tối ưu chiến dịch PR.
  • Thực hiện các hoạt động cộng đồng nâng cao hình ảnh thương hiệu.

Chuyên viên SEO

Chuyên viên SEO là người lên kế hoạch SEO, thực hiện, quản lý chiến lược SEO của doanh nghiệp, dự án. 

Công việc của họ bao gồm các nhiệm vụ chính sau:

  • Phân tích chiến lược SEO của đối thủ, nhận diện điểm mạnh và điểm yếu để cải thiện chiến lược SEO.
  • Nghiên cứu từ khóa phù hợp, phát triển bộ từ khóa chiến lược để tối ưu hóa nội dung và cấu trúc web­site.
  • Xây dựng nội dung chất lượng, phù hợp với chiến lược SEO tổng thể.
  • Tối ưu các yếu tố Onpage — Off­page của trang web.

Chuyên viên chạy Ads

Chuyên viên chạy Ads là người chịu trách nhiệm lên kế hoạch, triển khai và tối ưu các chiến dịch quảng cáo trực tuyến, nhằm tiếp cận khách hàng mục tiêu, tối ưu ngân sách và nâng cao hiệu quả chiến dịch quảng cáo cho doanh nghiệp. 

Công việc của họ bao gồm:

  • Xác định mục tiêu chiến dịch, đối tượng khách hàng, lựa chọn nền tảng phù hợp (Face­book Ads, Google Ads, Tik­Tok Ads, v.vv..), lập kế hoạch và triển khai chiến lược quảng cáo.
  • Lên ý tưởng và phối hợp với các bộ phận khác để tạo ra các nội dung quảng cáo (hình ảnh, video, câu chữ) phù hợp với chiến dịch.
  • Theo dõi và điều chỉnh ngân sách chạy quảng cáo, đảm bảo tối ưu hóa chi phí quảng cáo trên các nền tảng.
  • Theo dõi hiệu quả chiến dịch và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa chiến dịch.

Mức lương ngành Marketing bao nhiêu?

Mức lương của các vị trí trong ngành Mar­ket­ing có sự khác nhau tùy theo cấp bậc và kinh nghiệm làm việc. Để cung cấp cái nhìn cụ thể hơn, bạn có thể tham khảo mức lương của nhân sự trong ngành Marketing/PR/Quảng cáo trong Báo cáo Thị trường tuyển dụng 2024 & Nhu cầu tuyển dụng 2025 của TopCV.

Vị trí
 
Mức lương
Trung vị thấpTrung vị cao
Thực tập sinh3.000.000 VNĐ5.000.000 VNĐ
Nhân viên(Dưới 1 năm kinh nghiệm)6.000.000 VNĐ9.000.000 VNĐ
Nhân viên 1 — 3 năm kinh nghiệm8.000.000 VNĐ16.000.000 VNĐ
Chuyên viênTrên 3 năm kinh nghiệm13.000.000 VNĐ20.000.000 VNĐ
Trưởng nhóm16.000.000 VNĐ26.000.000 VNĐ
Quản lý/Trưởng phòng23.000.000 VNĐ39.000.000 VNĐ

Lộ trình thăng tiến trong ngành Marketing

Trên thực tế, trong một doanh nghiệp, vị trí cao nhất mà một nhân viên Mar­ket­ing có thể đạt được là Giám đốc Mar­ket­ing. Tuy nhiên, tùy thuộc vào quy mô và mô hình tổ chức của từng công ty, con đường thăng tiến có thể khác nhau. Nhìn chung, nhân viên Mar­ket­ing thường phát triển sự nghiệp qua các cấp bậc sau đây:

Mar­ket­ing Intern => Mar­ket­ing Exec­u­tive => Mar­ket­ing Team Leader => Mar­ket­ing Man­ag­er => CMO
  • Mar­ket­ing Intern (Thực tập sinh Mar­ket­ing): Mar­ket­ing Intern là vị trí dành cho những người mới bắt đầu trong lĩnh vực Mar­ket­ing. Các công việc chính của họ bao gồm: Hỗ trợ sản xuất nội dung cho web­site và mạng xã hội, cập nhật thông tin trên các nền tảng kỹ thuật số, và đóng góp ý tưởng cho các chiến dịch Mar­ket­ing.
  • Mar­ket­ing Exec­u­tive (Nhân viên Mar­ket­ing 1–3 năm kinh nghiệm): Nhân viên Mar­ket­ing chịu trách nhiệm lên kế hoạch cho các hoạt động mar­ket­ing, thực hiện và theo dõi tiến độ các ch nhiệm lên ý tưởng, xây dựng và triển khai kế hoạch mar­ket­ing, thực hiện các chiến dịch mar­ket­ing theo yêu cầu của người quản lý.
  • Mar­ket­ing Team Leader (Trưởng nhóm Mar­ket­ing): Trưởng nhóm Mar­ket­ing là người chịu trách nhiệm giám sát và lập kế hoạch các chiến dịch Mar­ket­ing. Họ phân chia công việc, giám sát tiến độ và đảm bảo chất lượng công việc của các thành viên trong nhóm.
  • Mar­ket­ing Man­ag­er (Trưởng phòng Mar­ket­ing): Trưởng phòng Mar­ket­ing (Mar­ket­ing Man­ag­er) là người quản lý toàn bộ các hoạt động Mar­ket­ing trong doanh nghiệp. Công việc của Trưởng phòng Mar­ket­ing bao gồm phát triển chiến lược mar­ket­ing, quản lý ngân sách, lãnh đạo và đào tạo đội ngũ nhân viên.
  • Chief Mar­ket­ing Offi­cer — CMO: CMO là người đứng đầu bộ phận Mar­ket­ing và có trách nhiệm xây dựng và lãnh đạo chiến lược tiếp thị tổng thể của doanh nghiệp. Để đạt được vị trí này, bạn cần ít nhất 10–15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Mar­ket­ing.

Những tố chất, kỹ năng cần có để phát triển trong ngành Marketing

Để phát triển và thành công trong ngành Mar­ket­ing, ngoài kiến thức chuyên môn, bạn cũng cần rèn luyện và nâng cao các kỹ năng sau:

Khả năng sáng tạo

Trong Mar­ket­ing, sự sáng tạo là yếu tố then chốt để tạo ra các chiến dịch độc đáo, thu hút sự chú ý của khách hàng và làm nổi bật sản phẩm/dịch vụ. Khả năng sáng tạo không chỉ giúp bạn tìm ra cách thức mới mẻ để tiếp cận thị trường mà còn có thể là sự đổi mới trong cách giải quyết vấn đề, giúp doanh nghiệp nổi bật và hiệu quả hơn so với đối thủ cạnh tranh. 

Sự sáng tạo trong mar­ket­ing không nhất thiết phải là việc tạo ra một sản phẩm hay dịch vụ hoàn toàn mới, mà có thể là cách thức cung cấp sản phẩm/dịch vụ sao cho đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng so với các đối thủ.

Để làm được điều này, bạn cần có kiến thức chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật thị trường, sản phẩm, đối thủ và nhu cầu khách hàng. Dưới đây là một số cách giúp bạn nâng cao khả năng sáng tạo:

  • Đọc sách và học hỏi: Mở rộng kiến thức của bạn thông qua việc đọc sách, báo, blog, và nghe pod­cast. Học hỏi từ những người khác và áp dụng những gì bạn đã học vào công việc của mình.
  • Tìm kiếm nguồn cảm hứng: Tìm kiếm nguồn cảm hứng từ mọi nơi xung quanh bạn, từ thiên nhiên, nghệ thuật, người khác, hoặc thậm chí từ những vấn đề mà bạn đang cố gắng giải quyết.
  • Thực hành tư duy phản biện: Hãy cố gắng nhìn nhận mọi vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Thử nghĩ ra những cách tiếp cận khác biệt cho một vấn đề cụ thể và đánh giá hiệu quả của chúng.
  • Tạo không gian cho sự sáng tạo: Đôi khi, những ý tưởng sáng tạo nhất đến khi bạn đang thư giãn, không gian làm việc sáng sủa, thoải mái cũng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc tư duy sáng tạo.
  • Thực hành viết: Viết là một cách tốt để phát triển tư duy sáng tạo. Bạn có thể bắt đầu bằng việc viết nhật ký, viết blog, hoặc thậm chí viết truyện ngắn.
  • Tham gia các khóa học và work­shop: Có nhiều khóa học và work­shop được thiết kế để phát triển tư duy sáng tạo và giúp bạn học cách áp dụng sự sáng tạo vào công việc của mình.

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

Để hoàn thành công việc, các Mar­keter cần hợp tác chặt chẽ với các bộ phận khác. Kỹ năng giao tiếp rõ ràng, thuyết phục và khả năng làm việc nhóm hiệu quả là những yếu tố không thể thiếu để thực hiện các chiến dịch thành công và xây dựng mối quan hệ bền vững.

Khả năng phân tích và giải quyết vấn đề

Việc phân tích dữ liệu, hiểu rõ nhu cầu khách hàng và thị trường, đồng thời giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai chiến dịch là những kỹ năng quan trọng giúp bạn tối ưu hóa các chiến lược Mar­ket­ing và cải thiện kết quả công việc. Bạn cần biết cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và có khả năng đưa ra quyết định dựa trên những thông tin mà bạn thu thập. Dưới đây là một số công cụ phân tích dữ liệu mà Mar­keter nên biết để nâng cao hiệu quả công việc:

  • Google Ana­lyt­ics: Đây là một công cụ miễn phí giúp bạn theo dõi và phân tích dữ liệu trang web. Google Ana­lyt­ics cho phép bạn nắm bắt thông tin về người dùng (như số lượng người dùng, vị trí, thiết bị sử dụng), cũng như các thông số khác như tỷ lệ thoát, tỷ lệ chuyển đổi, và thời gian trung bình trên trang.
  • Look­er Stu­dio: Look­er Stu­dio (trước đây là Google Data Stu­dio) là công cụ trực quan hóa dữ liệu miễn phí giúp bạn tạo báo cáo và dash­board tùy chỉnh từ các nguồn dữ liệu khác nhau. Công cụ này cho phép bạn liên kết với Google Ana­lyt­ics, Google Ads, và nhiều nền tảng khác để tạo các báo cáo chi tiết và dễ dàng chia sẻ với mọi người.
  • SEM­Rush: Công cụ này cung cấp một loạt các dữ liệu liên quan đến SEO, PPC, và nghiên cứu từ khóa. Công cụ này cũng cho phép bạn theo dõi đối thủ và hiểu hơn về chiến lược mar­ket­ing trực tuyến của họ.
  • Tableau: Tableau là một công cụ trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ, cho phép bạn tạo ra các biểu đồ và bảng dữ liệu phức tạp từ dữ liệu thô.
  • Ahrefs: Đây là một công cụ tìm kiếm hữu ích giúp bạn nghiên cứu từ khóa, theo dõi back­links, phân tích lưu lượng trang web, v.vv..
  • Hub­Spot: Ngoài việc là một hệ thống quản lý khách hàng (CRM), Hub­Spot cũng cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu để theo dõi hiệu suất email, nội dung trang web, v.vv..

Đam mê và hiểu biết về công nghệ

Mar­ket­ing ngày nay gắn liền với công nghệ, từ việc sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu đến việc triển khai các chiến dịch truyền thông kỹ thuật số. Sự đam mê và hiểu biết về công nghệ giúp bạn theo kịp xu hướng mới và sử dụng các công cụ Mar­ket­ing hiệu quả.

Khả năng tổ chức và quản lý thời gian

Mar­keter thường phải đảm nhận nhiều công việc cùng lúc và làm việc dưới áp lực thời gian. Kỹ năng tổ chức và quản lý thời gian là yếu tố quan trọng giúp bạn duy trì hiệu suất công việc cao, đảm bảo rằng các chiến dịch được thực hiện đúng tiến độ và không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Việc phân chia công việc hợp lý, ưu tiên nhiệm vụ và sử dụng các công cụ quản lý thời gian hiệu quả sẽ giúp bạn tối ưu hóa công việc và đạt được kết quả tốt nhất trong các chiến lược mar­ket­ing.

Hiểu biết về tâm lý học

Khả năng hiểu và áp dụng tâm lý học vào Mar­ket­ing giúp bạn xây dựng các chiến lược tiếp thị nhắm đúng đối tượng, tối ưu hóa thông điệp truyền thông và cải thiện hiệu quả chiến dịch. Việc nắm bắt được tâm lý người tiêu dùng và hành vi khách hàng là yếu tố quan trọng để tăng trưởng doanh thu và sự hài lòng của khách hàng.

Tuy nhiên, việc hiểu rõ tâm lý người tiêu dùng không phải là điều dễ dàng, ngay cả đối với các mar­keter có nhiều năm kinh nghiệm. Dưới đây là một số cách giúp bạn nâng cao khả năng hiểu biết về tâm lý học trong mar­ket­ing:

  • Đọc sách về tâm lý học: Bạn có thể đọc các cuốn sách như: “Influ­ence: The Psy­chol­o­gy of Per­sua­sion” của Robert Cial­di­ni, “Think­ing, Fast and Slow” của Daniel Kah­ne­man, hay “Buy­ol­o­gy” của Mar­tin Lind­strom, v.vv..
  • Tham gia các khóa học online: Hãy tìm hiểu và đăng ký các khóa học về tâm lý học trong Mar­ket­ing trên các nền tảng như: Cours­era, Ude­my, và Khan Acad­e­my.
  • Thực hành quan sát: Hãy quan sát hành vi của khách hàng trong quá trình mua sắm, truy cập web­site, hoặc tương tác với thương hiệu.
  • Áp dụng tâm lý học vào thực tế: Hãy áp dụng những nguyên tắc tâm lý học mà bạn đã học vào các chiến dịch Mar­ket­ing của mình để cải thiện hiệu suất công việc của mình.
  • Đọc các bài nghiên cứu và báo cáo: Đọc và nghiên cứu những tài liệu này có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà tâm lý học ảnh hưởng đến hành vi mua sắm.

Kỹ năng lãnh đạo

Đối với các vị trí quản lý, kỹ năng lãnh đạo giúp bạn dẫn dắt đội nhóm, tạo động lực và định hướng cho các thành viên để cùng đạt được mục tiêu chung. Lãnh đạo tốt không chỉ là việc chỉ đạo công việc mà còn là khả năng phát triển và hỗ trợ sự nghiệp của các thành viên trong nhóm.

Kỹ năng quản lý dự án

Khi tham gia vào các chiến dịch Mar­ket­ing lớn, khả năng quản lý dự án giúp bạn phối hợp giữa các bộ phận khác nhau, theo dõi tiến độ, phân bổ tài nguyên hợp lý và đảm bảo chiến dịch hoàn thành thành công, đúng thời gian và ngân sách.

Khả năng học hỏi và thích ứng

Ngành Mar­ket­ing luôn thay đổi với tốc độ nhanh chóng, vì vậy khả năng học hỏi và thích ứng với những thay đổi là điều cần thiết. Bạn cần liên tục cập nhật xu hướng mới và điều chỉnh chiến lược sao cho phù hợp với môi trường thị trường.

Xu hướng ngành Marketing năm 2025

Năm 2025 sẽ là năm đầy thách thức và cơ hội đối với ngành Mar­ket­ing. Dưới đây là những xu hướng nổi bật mà các mar­keter cần lưu ý để tiếp tục phát triển và tạo dấu ấn trên thị trường:

  • Video Mar­ket­ing: Video vẫn là công cụ mạnh mẽ nhất trong việc thu hút sự chú ý của người tiêu dùng, nhưng sự chuyển dịch từ TV truyền thống sang các nền tảng stream­ing như YouTube, Tik­Tok, và Net­flix đòi hỏi các thương hiệu phải tối ưu hóa chiến lược của mình để phát huy tối đa hiệu quả trên cả hai kênh này. Sự kết hợp linh hoạt giữa truyền thống và hiện đại sẽ là chìa khóa để duy trì sự thu hút và tương tác với khách hàng.
  • Mạng xã hội: Không gian mạng xã hội đang dần trở nên bão hòa, khiến các thương hiệu cần phải tìm ra cách thức mới để tạo sự khác biệt. Các chiến dịch không chỉ đơn giản là quảng bá sản phẩm mà còn phải kết nối cảm xúc, mang đến sự hài hước và âm nhạc để tạo sự tương tác sâu sắc hơn với khách hàng, khơi dậy cảm giác thân thiện và dễ gần.
  • AI và Dữ liệu lớn: Các công cụ AI và phân tích dữ liệu lớn đang giúp cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa các chiến dịch mar­ket­ing. Khả năng hiểu và dự đoán hành vi người tiêu dùng nhờ vào AI không chỉ giúp cải thiện hiệu quả tiếp thị mà còn nâng cao sự kết nối giữa thương hiệu và khách hàng, tạo ra những trải nghiệm độc đáo và phù hợp với từng cá nhân.
  • Tính bền vững: Mối quan tâm về môi trường và tính bền vững sẽ tiếp tục chiếm ưu thế, đặc biệt là đối với thế hệ Gen Z, những người yêu cầu các thương hiệu không chỉ phát triển sản phẩm mà còn phải có trách nhiệm xã hội rõ ràng.
Share this article

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Related Articles

Browse the latest career advices

No related articles